phương pháp luận

phương pháp luận

Một nhà nghiên cứu trình bày phương pháp luận của mình trên bảng trắng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống các quan điểm, nguyên tắc, phương pháp chung nhất: "phương pháp luận" chỉ khoa học nghiên cứu về các phương pháp, cách thức tiếp cận giải quyết vấn đề trong một lĩnh vực tri thức hoặc hoạt động thực tiễn. nền tảng lý luận hướng dẫn việc lựa chọn sử dụng các phương pháp cụ thể.
    • Bộ môn triết học: "phương pháp luận" cũng được dùng để chỉ một nhánh của triết học, chuyên nghiên cứu về bản chất, cấu trúc giá trị của các phương pháp nhận thức hành động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phương pháp luận nghiên cứu khoa học giúp nhà nghiên cứu xác định cách thu thập phân tích dữ liệu. (Hệ thống nguyên tắc chung về nghiên cứu khoa học hỗ trợ việc chọn phương pháp cụ thể.)
    • Triết học Mác – Lênin phương pháp luận cho các ngành khoa học xã hội. (Triết học này cung cấp nền tảng lý luận để tiếp cận các vấn đề xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phương pháp luận biện chứng": phương pháp luận dựa trên nguyên lý mâu thuẫn, vận động phát triển của sự vật.

    • Phương pháp luận biện chứng yêu cầu nhìn nhận sự vật trong mối quan hệ sự thay đổi. (Nguyên tắc này đòi hỏi phân tích hiện tượng trong bối cảnh động.)
  • "phương pháp luận hệ thống": cách tiếp cận xem xét đối tượng như một chỉnh thể cấu trúc.

    • Áp dụng phương pháp luận hệ thống giúp giải quyết các vấn đề phức tạp trong quản lý. (Cách tiếp cận này nhấn mạnh tính liên kết giữa các bộ phận.)
Biến thể từ gần giống
  • Phương pháp (danh từ): cách thức, biện pháp cụ thể để thực hiện một hành động hay nghiên cứu.

    • Phương pháp học tập hiệu quả là lặp lại thực hành. (Cách thức cụ thể để đạt kết quả tốt.)
  • Luận (danh từ): lý thuyết, học thuyết, hoặc sự bàn luận hệ thống.

    • Luận văn tốt nghiệp yêu cầu trình bày luận điểm rõ ràng. (Bài viết tính học thuật với lập luận chặt chẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lý luận phương pháp: hệ thống lý thuyết về phương pháp.
  • Nguyên lý phương pháp: những nguyên tắc cơ bản chỉ đạo việc sử dụng phương pháp.
  • Phương pháp học: (cách gọi , ít dùng) khoa học về phương pháp.
Thành ngữ liên quan
  • Phương pháp luận kim chỉ nam: nhấn mạnh vai trò định hướng của phương pháp luận trong hoạt động thực tiễn.
    • Trong nghiên cứu, phương pháp luận kim chỉ nam giúp tránh sai lầm. (Hệ thống nguyên tắc đóng vai trò hướng dẫn quan trọng.)